[CPP] GDP THỰC là gì? Tên tiếng Anh của GDP thực là gì?… Bài viết sau sẽ giới thiệu định nghĩa và một số nội dung cơ bản của thuật ngữ GDP thực.

Tên thuật ngữ Tên Tiếng Anh
GDP thực Real Gross Domestic Product

Khái niệm GDP thực

GDP thực trong tiếng Anh là Real Gross Domestic Product hay Real GDP.

GDP thực là thước đo tổng sản phẩm quốc nội đã điều chỉnh lạm phát, phản ánh giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi một nền kinh tế trong một năm nhất định.

Không giống như GDP danh nghĩa (Nominal GDP), GDP thực tính đến sự thay đổi về mức giá và là thước đo chính xác hơn về tăng trưởng kinh tế .

Đặc điểm của GDP thực

GDP thực là con số thống kê kinh tế vĩ mô, đo lường giá trị của hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi một nền kinh tế trong một giai đoạn cụ thể, được điều chỉnh theo lạm phát .

Chính phủ sử dụng cả GDP danh nghĩa và GDP thực làm thước đo để phân tích tăng trưởng kinh tế và sức mua theo thời gian.

GDP thực so với GDP danh nghĩa

GDP danh nghĩa là một đánh giá kinh tế vĩ mô về đo lường giá trị của hàng hóa và dịch vụ tính theo giá hiện tại.

Các nhà kinh tế sử dụng dữ liệu GDP thực để phân tích kinh tế vĩ mô và lập kế hoạch cho ngân hàng trung ương.

Sự khác biệt chính giữa GDP danh nghĩa và GDP thực là sự điều chỉnh theo lạm phát.

Vì GDP danh nghĩa được tính bằng giá hiện tại, nên không bao gồm điều chỉnh lạm phát. Điều này làm cho việc so sánh theo các khung thời gian đơn giản hơn nhiều để tính toán và phân tích. Trong khi đó, GDP thực phải điều chỉnh theo lạm phát.

Bởi vì GDP là một trong những thước đo quan trọng nhất để đánh giá hoạt động, sự ổn định và tăng trưởng của hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế, GDP thường được xem xét từ hai góc độ: danh nghĩa và thực tế.

GDP thực xem xét điều chỉnh theo tác động của lạm phát. Điều này có nghĩa là nếu lạm phát dương, thì GDP thực sẽ thấp hơn GDP danh nghĩa và ngược lại.

Nếu GDP thực không điều chỉnh theo lạm phát, thì lạm phát dương sẽ làm tăng đáng kể GDP danh nghĩa.

Như vậy, GDP thực là cơ sở tốt hơn để đánh giá hiệu quả nền kinh tế quốc gia trong dài hạn, hơn là sử dụng GDP danh nghĩa.

Sử dụng hệ số giảm phát GDP, GDP thực phản ánh GDP trên cơ sở số lượng. Nếu không có GDP thực, sẽ rất khó để biết chỉ từ GDP danh nghĩa liệu sản xuất có thực sự mở rộng hay chỉ là một yếu tố tăng giá trên mỗi đơn vị trong nền kinh tế.

Cách tính GDP thực

Tính GDP thực là một quá trình phức tạp và thường được Tổng cục thống kê Việt Nam cung cấp. Nhìn chung, việc tính GDP thực được thực hiện bằng cách lấy GDP danh nghĩa chia cho hệ số giảm phát GDP:

                                  GDP thực = GDP danh nghĩa / Hệ số giảm phát GDP

Ví dụ: nếu giá của một nền kinh tế đã tăng 1% kể từ năm gốc, thì hệ số giảm phát là: 1 + 1%= 1.01

Nếu GDP danh nghĩa là $1.000.000, thì GDP thực được tính là:

GDP thực = $1.000.000 / 1.01 = $990.099

Khi GDP danh nghĩa cao hơn GDP thực, lạm phát đang xảy ra và khi GDP thực cao hơn GDP danh nghĩa thì giảm phát đang xảy ra đối với nền kinh tế.

(Theo Investopedia)

Định nghĩa tóm tắt:

GDP thực có tên tiếng Anh là Real Gross Domestic Product.

GDP thực là thước đo tổng sản phẩm quốc nội đã điều chỉnh lạm phát, phản ánh giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ được sản xuất bởi một nền kinh tế trong một năm nhất định.

Bên trên chúng ta đã tìm hiểu GDP thực (Real Gross Domestic Product) là gì? Đặc điểm, công thức tính và so sánh với GDP danh nghĩa. Hy vọng bài viết đã cung cấp một số kiến thức bổ ích về GDP thực (hay trong tiếng Anh là Real Gross Domestic Product). Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm:

Trả lời

Your email address will not be published.